news-details
Chọn mua ô tô
Xe Toyota
Hãng xe
Xe Honda
Honda City
Toyota Vios

Với 800 triệu, nên mua Honda City hay Toyota Vios?

Trong 2 năm gần đây, khi thị hiếu người tiêu dùng dần chuyển hướng sang dòng xe đô thị nhỏ gọn thì phân khúc sedan hạng B mới bắt đầu được các nhà sản xuất chú ý đến. Các “ông lớn” trong ngành liên tục cải tiến và cho ra đời những mẫu xe cách tân trẻ trung về kiểu dáng, tiết kiệm về nhiên liệu và phù hợp về giá cả. Đại diện tiêu biểu gồm có: Honda City, Toyota Vios, Nissan Sunny, Ford Fiesta sedan, Hyundai Accent, Chevrolet Aveo, tất cả đều có mức giá dưới 800 triệu sau khi đăng ký.

Theo số liệu vừa được Hiệp hội sản xuất ôtô Việt Nam (VAMA) công bố, cả Toyota và Honda đều sở hữu dòng xe nằm trong top bán chạy nhất toàn quốc trong tháng 9: cụ thể, Toyota đã giao đến tay khách hàng 731 chiếc Vios, trong khi số lượng bán ra của xe Honda City chỉ 470 chiếc. Nhưng đó là chưa tính đến mẫu City phiên bản 2014 vừa được ra mắt vào ngày 9/9 tại thị trường Việt Nam, đây được xem là phiên bản mới nhất trong các dòng xe cùng phân khúc tính đến thời điểm này. Như vậy, nếu xét về độ bán chạy và sự ưa chuộng trên thị trường thì City quả thật là đối thủ đáng gờm của người đồng hương Vios. Điều này đã gây ít nhiều “bối rối” cho người tiêu dùng khi phân vân không biết nên chọn mẫu xe nào, vì cả hai đều “ngang tài ngang sức”.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn tổng thể về những điểm tương đồng và khác biệt của hai mẫu xe đang được ưa chuộng nhất trong phân khúc hạng B này.

Điểm tương đồng

1. Cùng phân khúc: cả hai xe Honda City và Toyota Vios đều nằm trong phân khúc sedan cỡ nhỏ, hướng đến đối tượng chính là những người trẻ năng động, những người mua xe lần đầu vốn không quá khó tính trong việc lựa chọn trang bị đi kèm, mà chỉ tập trung vào tính linh hoạt khi di chuyển trong điều kiện giao thông nội thành.

2. Về kích thước tổng thể: 2 dòng xe đều không quá cách biệt.

3. Tiết kiệm nhiên liệu: lợi thế của những dòng xe thuộc phân khúc này là động cơ nhỏ từ 1.3 – 1.5L nên khả năng tiết kiệm nhiên liệu trên thực tế cũng gần như nhau.

4. Tính thanh khoản: vị thế dẫn đầu của Toyota trên thị trường ô tô Việt Nam hiện nay sẽ khó có đối thủ nào vượt qua được, ít nhất là trong 10 năm tới. Nhưng người đồng hương Honda cũng không hề thua kém về chất lượng máy móc và sự ổn định, bền bỉ của động cơ. Cho nên, giá trị bán lại của những chiếc ô tô cũ mang thương hiệu Honda chỉ đứng sau Toyota mà thôi.

Điểm khác biệt

1. Ngoại thất

Xe Toyota Vios 2014 có những thay đổi hiện đại và bắt mắt về thiết kế ngoại thất, hơn hẳn phiên bản trước. Điểm nhấn ở đầu xe nằm ở lưới tản nhiệt hình thang cỡ lớn, gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ. Đèn pha ở bản G là loại gương cầu Projector, trong khi bản J và E đều sử dụng kiểu đèn Halogen.

Đuôi xe có đường nét mới và hiện đại hơn so với phiên bản cũ năm 2012. Cả ba phiên bản Vios 2014 1.5G, 1.5E và 1.5J đều được trang bị lazang hợp kim 15″, 8 nan lắp lốp 185/60 nhưng hai bản G và E có hệ thống phanh đĩa 15″ trên cả bốn bánh trong khi bản J chỉ có phanh đĩa 14″ trên bánh trước và tang trống trên bánh sau.

Xe Honda City 2014: với thiết kế mới mạnh mẽ và cá tính hơn, hệ thống đèn pha và lưới tản nhiệt liền mạch tạo thành một hình chữ V, các thanh thép lớn chạy ngang được mạ crôm. Kính chiếu hậu của xe tích hợp đèn báo rẽ, có thể chỉnh điện góc nhìn, nhưng phải chỉnh tay để gập kính.

Phần đuôi của City cũng được thiết kế lại với kiểu dáng bắt mắt hơn, cụm đèn hậu cũng có kiểu dáng mới trẻ trung hơn. Honda trang bị Lazang hợp kim 15” đi cùng lốp xe có kích thước 175/65R15 cho phiên bản số sàn, lazang 16” đi cùng lốp xe 185/55R16 cho phiên bản số vô cấp. Xe Honda City 2014 trang bị phanh đĩa cho hai bánh trước, hai bánh sau sử dụng phanh tang trống.

Xe Honda City 2014 có thiết kế trẻ trung, cá tính và mạnh mẽ, đủ hấp dẫn với những người trẻ tuổi độc thân hoặc vừa mới lập gia đình. Còn Vios 2014 được đánh giá là có những thay đổi đẹp mắt, nhưng chỉ so với những phiên bản trước của chính nó mà thôi, mặc dù có sự thay đổi phá cách để nhắm đến đối tượng trẻ hơn nhưng Vios vẫn mang nét trung tính và mềm mại.

2. Nội thất:

Xe Toyota Vios 2014 được gia tăng 110mm chiều dài và 15mm chiều cao làm cho không gian nội thất trở nên rộng rãi hơn. Toyota Vios 2014 có 3 phiên bản: 1.5G, 1.5E và 1.5J. Mỗi phiên bản có sự khác biệt về nội thất: bản 1.5G sử dụng ghế bọc da, điều hòa tự động, ghế chỉnh điện, cả 3 phiên bản được trang bị đầu đĩa CD nhưng riêng bản 1.5G có âm thanh 6 loa, còn 1.5E và 1.5J chỉ trang bị âm thanh 4 loa. Điểm cộng: bảng đồng hồ công-tơ-mét đã được bố trí lại ngay phía trước vô lăng; hệ thống điều khiển âm thanh nằm ngay trên vô lăng; khoang hành lý lớn hơn so với phiên bản trước tới 80 lít, phiên bản G và E còn có thể gập hàng ghế sau để tăng thể tích chứa đồ lên 506 lít. Nhìn chung, nội thất của Vios 2014 không thay đổi nhiều, phụ kiện đi kèm là vừa đủ so với những dòng xe bình dân cùng giá tiền.

Xe Honda City 2014 có khoang nội thất được xem là rộng rãi đối với hàng ghế sau, nhưng ghế tài xế sẽ có cảm giác trần hơi thấp mặc dù chiều cao cơ sở được tăng lên 30mm, sẽ không thoải mái lắm với người có chiều cao trên 1,7m. Điểm cộng: có lẫy chuyển số tay có chức năng sang số trên vô-lăng, một chi tiết hiếm thấy trên các dòng xe cùng phân khúc; có hốc gió điều hòa cho hàng ghế sau; có cổng kết nối USB + AUX, hệ thống âm thanh 4 loa, đài AM/FM hỗ trợ MP3, chế độ thoại rảnh tay tích hợp trên vô-lăng; không gian chứa đồ lên đến 536 lít (tăng 30 lít). Điểm trừ: bộ ghế bọc nỉ kém sang và điều chỉnh cơ, sử dụng điều hòa cơ, không có đầu CD và cách âm chưa tốt.

Nhìn chung, với số tiền bỏ ra trong mức chấp nhận được, cả hai dòng xe đều kế thừa được những điểm mạnh của phiên bản trước và khắc phục một số khuyết điểm nhưng sự thay đổi đó vẫn chưa thật sự gây ấn tượng. Khách hàng có thể trang bị thêm các phụ tùng ô tô chính hãng theo ý thích của mình để tăng thêm tính tiện nghi cho xe.

3. Thông số kỹ thuật

Hai phiên bản Vios 1.5G (số tự động 4 cấp) và Vios 1.5E (số sàn 5 cấp) sử dụng động cơ 1.5 lít công suất 107 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 141 Nm tại 4.200 vòng/phút trong khi bản J (số sàn 5 cấp) được trang bị động cơ nhỏ hơn với dung tích 1.3L công suất 84 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 121 Nm tại 4.400 vòng/phút. Có tay lái trợ lực điện ở tất cả các phiên bản, động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng, cam kép DOHC. Điểm trừ: mã lực yếu.

Xe Honda City được trang bị động cơ 1,5 lít, 4 xi-lanh thẳng hàng, cam đơn SOHC. Công suất 120 mã lực ở vòng tua máy 6.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 145 Nm ở 4.800 vòng/phút, dung tích bình xăng 42 lít, có 2 phiên bản: hộp số vô cấp CVT và hộp số sàn 5 cấp. Xe còn có thêm giải pháp tiết kiệm nhiên liệu ECON, giống với chế độ Eco trên các dòng xe khác. City 2014 với động cơ mạnh, hộp số CVT sử dụng công nghệ Earth Dreams và lẫy chuyển số chính là những ưu điểm nổi bật của một chiếc xe thành thị năng động và thể thao dành cho thế hệ trẻ. Điểm trừ: sử dụng cam đơn SOHC.

4. Trang thiết bị an toàn

Xe Toyota Vios có hệ thống an toàn được cải thiện hơn phiên bản trước với 2 túi khí cho hàng ghế trước cho cả tất cả các phiên bản, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA cho hai bản G và E.

Xe Honda City có hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD, túi khí cho hàng ghế trước và tựa đầu giảm chấn ở ghế trước, hệ thống chống trộm.

Kết

Nhìn chung, Toyota Vios 2014 có những thay đổi đáng kể, tuy nhiên, sự phá cách chỉ dừng lại ở phần ngoại thất. Điểm mạnh nhất của các dòng xe Toyota là ở giá trị tổng thể, độ bền, khả năng tiết kiệm nhiên liệu, sửa chữa tiện lợi và chi phí sử dụng hợp lý. Dù không có gì thật xuất sắc so với các đối thủ cùng phân khúc nhưng với các trang thiết bị vừa phải, tính giữ giá khi bán lại và thị hiếu của khách hàng thì chúng tôi tin chắc mẫu xe mới này vẫn sẽ bán chạy trong thời gian tới, đặc biệt là trên thị trường mua bán xe cũ. Về mặt vận hành và tính năng lái, hầu hết những người đã chạy thử đều có nhận xét xe Honda City 2014 có phần nhỉnh hơn so với Vios, bên cạnh đó, giá thành của City cũng rẻ hơn và có thiết kế trẻ trung hơn. Thế nhưng, doanh số bán xe của hãng lại phụ thuộc vào khả năng giữ giá và sự ưa chuộng của người tiêu dùng.

Mỗi thương hiệu xe trong cùng phân khúc đều có những tính năng hay – dở riêng của mình, nhưng chắc rằng hai mẫu xe mà chúng tôi giới thiệu trên đây sẽ là lựa chọn tối ưu nhất dành cho dòng sedan hạng B triệu. Có điều, trước khi mua xe, bạn hãy tìm hiểu thật kỹ các loại thông tin (dòng xe, công suất, chế độ bảo hành, giá cả phụ tùng và chất lượng dịch vụ v.v.), nên lái thử nhiều mẫu xe để cảm nhận rồi mới đưa ra quyết định sau cùng.

You can share this post!